Tổng quan bài viết
Đăng bởi: Vy To 22/8/2026
“Chi phí được trừ” là khái niệm quan trọng mà doanh nghiệp cần hiểu rõ khi xác định thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Trên thực tế, không phải mọi khoản chi phát sinh trong quá trình hoạt động đều mặc nhiên được tính vào chi phí được trừ. Doanh nghiệp cần xác định khoản chi có đáp ứng điều kiện theo quy định hay không, đồng thời kiểm tra hóa đơn, chứng từ và phương thức thanh toán liên quan.
Việc xác định đúng chi phí được trừ không chỉ giúp tính thuế chính xác mà còn hạn chế rủi ro khi kiểm tra, quyết toán thuế. Bài viết sẽ làm rõ khái niệm, điều kiện, hồ sơ chứng từ, các khoản được trừ, không được trừ và những lưu ý thực tế.
Chi phí được trừ là những khoản chi phí được doanh nghiệp xem xét để tính vào chi phí khi xác định thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), với điều kiện khoản chi đáp ứng các yêu cầu theo quy định.
Nói cách khác, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào việc một khoản tiền đã phát sinh hoặc đã được ghi nhận trên sổ sách kế toán để mặc nhiên xem đó là chi phí được trừ khi tính thuế.
Về mối quan hệ giữa các chỉ số, có thể hiểu đơn giản rằng doanh thu là nguồn hình thành kết quả kinh doanh, chi phí được trừ làm giảm phần thu nhập chịu thuế và phần còn lại là cơ sở để xác định nghĩa vụ thuế TNDN.
Vì vậy, việc phân loại đúng chi phí có ý nghĩa quan trọng trong quá trình lập hồ sơ và tính thuế.
Doanh nghiệp cũng cần phân biệt chi phí kế toán với chi phí được trừ khi tính thuế. Chi phí kế toán phản ánh các khoản chi phí được ghi nhận trong hoạt động kế toán của doanh nghiệp, trong khi chi phí được trừ phải đáp ứng thêm những điều kiện về mục đích, tính thực tế, hóa đơn, chứng từ và các yêu cầu liên quan theo quy định thuế.
Chính vì vậy, một khoản chi dù đã được ghi nhận trên sổ sách vẫn có thể không được chấp nhận khi tính thuế nếu thiếu hồ sơ, chứng từ cần thiết hoặc không đáp ứng điều kiện để được trừ. Đây là lý do doanh nghiệp cần kiểm tra từng khoản chi thay vì chỉ dựa vào số liệu kế toán.
Việc xác định chính xác chi phí được trừ giúp doanh nghiệp xác định đúng thu nhập chịu thuế, từ đó tính toán nghĩa vụ thuế TNDN phù hợp. Nếu phân loại sai hoặc đưa vào những khoản chi không đáp ứng điều kiện, doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh lại chi phí khi thực hiện quyết toán thuế.
Bên cạnh tác động đến nghĩa vụ thuế, việc quản lý chi phí được trừ còn giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn hóa đơn, chứng từ và hồ sơ liên quan đến từng khoản chi. Khi hồ sơ được chuẩn bị đầy đủ ngay từ thời điểm phát sinh giao dịch, doanh nghiệp sẽ thuận tiện hơn trong việc đối chiếu và giải trình khi cần thiết.
Đồng thời, theo dõi và phân loại chi phí thường xuyên giúp doanh nghiệp hạn chế các khoản chi có nguy cơ bị loại khi quyết toán thuế.
Đây không chỉ là vấn đề về tính thuế mà còn góp phần xây dựng quy trình quản lý tài chính, kế toán và chứng từ chặt chẽ hơn.
Để một khoản chi được chấp nhận là chi phí được trừ khi tính thuế TNDN, doanh nghiệp không chỉ cần chứng minh khoản tiền đã thực tế phát sinh mà còn phải đáp ứng các điều kiện về mục đích sử dụng, hóa đơn, chứng từ và phương thức thanh toán.
Vì vậy, khi kiểm tra một khoản chi, doanh nghiệp nên xem xét đồng thời cả bản chất giao dịch và hồ sơ chứng minh thay vì chỉ dựa vào việc khoản tiền đã được ghi nhận trên sổ sách kế toán.
Trước hết, khoản chi phải thực sự phát sinh trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp. Điều này có nghĩa doanh nghiệp cần có cơ sở để chứng minh giao dịch đã diễn ra, hàng hóa hoặc dịch vụ đã được cung cấp và doanh nghiệp thực sự phát sinh nghĩa vụ thanh toán.
Xem thêm: Chi phí không được trừ là gì? Các khoản chi phí cần biết
Kiểm tra thanh toán là bước không thể bỏ qua khi rà soát chi phí.
Chẳng hạn, doanh nghiệp thuê một đơn vị vận chuyển để giao hàng cho khách thì cần có các tài liệu phù hợp để chứng minh dịch vụ vận chuyển thực tế được thực hiện. Việc chỉ có một khoản ghi nhận chi phí trên phần mềm hoặc sổ kế toán nhưng không có giao dịch thực tế có thể khiến khoản chi không đáp ứng điều kiện.
Do đó, doanh nghiệp nên lưu giữ đầy đủ hồ sơ liên quan ngay từ khi phát sinh giao dịch, thay vì chờ đến thời điểm quyết toán thuế mới kiểm tra lại.
Khoản chi phải có liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp. Đây là điều kiện giúp phân biệt giữa khoản chi phục vụ hoạt động kinh doanh với những khoản chi mang tính cá nhân hoặc không tạo ra mối liên hệ hợp lý với hoạt động của doanh nghiệp.
Ví dụ, chi phí mua nguyên vật liệu phục vụ sản xuất, thuê văn phòng, vận chuyển hàng hóa, quảng cáo sản phẩm hoặc thuê dịch vụ kế toán đều có thể liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh.
Ngược lại, một khoản chi phục vụ nhu cầu cá nhân của chủ doanh nghiệp nhưng được đưa vào sổ sách dưới tên doanh nghiệp sẽ cần được xem xét và có thể không được chấp nhận.
Điểm quan trọng là doanh nghiệp cần chứng minh mục đích và mối liên hệ của khoản chi với hoạt động kinh doanh, không chỉ chứng minh mình đã trả tiền.
Một khoản chi muốn được tính vào chi phí được trừ cần có hóa đơn, chứng từ phù hợp với từng trường hợp. Hồ sơ có thể bao gồm hóa đơn, hợp đồng, biên bản nghiệm thu, phiếu nhập kho, bảng lương, chứng từ thanh toán hoặc các tài liệu khác chứng minh giao dịch thực tế.
Tuy nhiên, có hóa đơn chưa đồng nghĩa chắc chắn được trừ. Chẳng hạn, hóa đơn có thể đầy đủ nhưng khoản chi không phục vụ hoạt động kinh doanh, giao dịch không có thực tế hoặc hồ sơ đi kèm không đủ để chứng minh bản chất giao dịch. Khi đó, doanh nghiệp vẫn có nguy cơ bị loại khoản chi khi kiểm tra, quyết toán thuế.
Vì vậy, nên kiểm tra hồ sơ theo một chuỗi thống nhất: giao dịch có thực tế không → khoản chi phục vụ hoạt động gì → hóa đơn có hợp lệ không → chứng từ liên quan có đầy đủ không.
Ngoài hóa đơn, doanh nghiệp cần chú ý đến phương thức thanh toán. Theo quy định hiện hành, đối với hàng hóa, dịch vụ và các khoản thanh toán khác từng lần có giá trị từ 5 triệu đồng trở lên, doanh nghiệp cần đáp ứng yêu cầu về chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt để khoản chi được tính vào chi phí được trừ.
Do đó, khi phát sinh khoản chi có giá trị từ ngưỡng này, doanh nghiệp không nên chỉ kiểm tra hóa đơn mà cần đối chiếu thêm chứng từ thanh toán. Việc thanh toán bằng phương thức không đáp ứng yêu cầu có thể ảnh hưởng đến điều kiện được trừ của khoản chi.
Các điều kiện trên là cơ sở chung, nhưng từng nhóm chi phí có thể phát sinh thêm yêu cầu về hồ sơ. Ví dụ, chi phí tiền lương thường cần hồ sơ lao động, bảng lương và chứng từ thanh toán; chi phí mua hàng cần hóa đơn, hợp đồng, chứng từ giao nhận hoặc nhập kho; chi phí thuê tài sản cần hợp đồng và hồ sơ thanh toán phù hợp.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên áp dụng một bộ hồ sơ giống nhau cho tất cả khoản chi. Cách kiểm soát hiệu quả là xây dựng danh mục hồ sơ cần có cho từng nhóm chi phí và kiểm tra ngay khi giao dịch phát sinh.
Có thể hiểu đơn giản, để một khoản chi được trừ, doanh nghiệp cần trả lời hai câu hỏi: “Khoản chi này có hợp lý và phục vụ hoạt động kinh doanh không?” và “Doanh nghiệp có đủ hồ sơ để chứng minh khoản chi đó không?”
Nếu chỉ có chứng từ nhưng khoản chi không liên quan đến hoạt động kinh doanh, hồ sơ vẫn có thể không đủ điều kiện. Ngược lại, khoản chi thực tế phục vụ kinh doanh nhưng thiếu hóa đơn, chứng từ hoặc không đáp ứng yêu cầu thanh toán cũng có nguy cơ bị loại.
Do đó, doanh nghiệp nên kiểm tra chi phí theo cả bản chất giao dịch, mục đích sử dụng, hóa đơn, chứng từ và phương thức thanh toán. Việc kiểm soát từ sớm không chỉ giúp xác định đúng chi phí được trừ mà còn hạn chế sai sót và rủi ro khi quyết toán thuế TNDN.
Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp phát sinh nhiều nhóm chi phí khác nhau như mua nguyên vật liệu, trả lương, thuê dịch vụ, quảng cáo, khấu hao tài sản hay chi phí tài chính.
Những khoản này có thể được tính vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định. Vì vậy, doanh nghiệp cần xem xét từng nhóm chi phí dựa trên cả mục đích phát sinh, tính thực tế và hồ sơ, chứng từ đi kèm.
Chi phí nguyên vật liệu, hàng hóa thường phát sinh khi doanh nghiệp mua nguyên liệu phục vụ sản xuất hoặc hàng hóa để bán lại. Đây là nhóm chi phí phổ biến và thường chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí của nhiều doanh nghiệp.
Để có cơ sở xác định khoản chi được trừ, doanh nghiệp cần lưu ý hóa đơn mua hàng, hợp đồng, chứng từ giao nhận, phiếu nhập kho và chứng từ thanh toán. Với những khoản mua hàng có giá trị lớn, việc đối chiếu giữa hóa đơn, số lượng thực tế và hồ sơ nhập kho càng cần được thực hiện chặt chẽ.
Tiền lương, tiền công và các khoản chi trả cho người lao động là nhóm chi phí thường xuyên của doanh nghiệp. Khoản chi này có thể được tính vào chi phí được trừ nếu đáp ứng điều kiện và có đầy đủ hồ sơ chứng minh.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị các tài liệu như hợp đồng lao động, bảng chấm công, bảng tính lương, quy chế hoặc thỏa thuận liên quan và chứng từ thanh toán. Hồ sơ cần thể hiện rõ người nhận, số tiền, thời gian và căn cứ phát sinh khoản chi để thuận tiện đối chiếu khi cần.
Tài sản cố định được doanh nghiệp sử dụng cho hoạt động sản xuất, kinh doanh có thể phát sinh chi phí khấu hao theo thời gian. Khoản chi này phản ánh phần giá trị tài sản được phân bổ vào chi phí trong quá trình sử dụng.
Khi theo dõi, doanh nghiệp cần có hồ sơ chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản, hồ sơ đưa tài sản vào sử dụng và bảng tính khấu hao. Đồng thời, cần xác định phương pháp và thời gian khấu hao phù hợp với quy định trước khi đưa phần khấu hao vào chi phí được trừ.
Các khoản thuê văn phòng, mặt bằng, máy móc, thiết bị hoặc sử dụng dịch vụ bên ngoài cũng thường phát sinh trong quá trình vận hành doanh nghiệp. Nếu khoản thuê, dịch vụ phục vụ hoạt động kinh doanh và đáp ứng điều kiện theo quy định, doanh nghiệp có cơ sở xem xét tính vào chi phí được trừ.
Hồ sơ cần lưu ý gồm hợp đồng thuê hoặc hợp đồng dịch vụ, hóa đơn, biên bản nghiệm thu hoặc bàn giao nếu có và chứng từ thanh toán. Đối với từng loại dịch vụ, doanh nghiệp nên chuẩn bị thêm tài liệu chứng minh dịch vụ thực tế đã được cung cấp.
Chi phí quảng cáo, truyền thông, tiếp thị, vận chuyển hàng hóa, hoa hồng bán hàng và các khoản phục vụ hoạt động bán hàng có thể là những chi phí quan trọng để doanh nghiệp tiếp cận khách hàng và tăng doanh thu.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên mặc định mọi khoản chi marketing đều được trừ. Cần chứng minh khoản chi thực tế phát sinh, phục vụ hoạt động kinh doanh và có đầy đủ hồ sơ như hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán, kế hoạch hoặc tài liệu nghiệm thu dịch vụ nếu phù hợp với giao dịch.
Chi phí quản lý doanh nghiệp bao gồm nhiều khoản phục vụ hoạt động điều hành như văn phòng phẩm, điện nước, phần mềm, dịch vụ kế toán, tư vấn và các chi phí quản lý khác.
Doanh nghiệp cần phân loại từng khoản chi và kiểm tra hồ sơ tương ứng. Những khoản chi có giá trị nhỏ vẫn nên được lưu giữ chứng từ đầy đủ để đảm bảo dữ liệu kế toán và hồ sơ thuế có sự thống nhất.
Doanh nghiệp có thể phát sinh chi phí lãi vay khi sử dụng nguồn vốn vay để phục vụ hoạt động kinh doanh. Đây là nhóm chi phí cần được kiểm tra kỹ vì việc xác định chi phí được trừ có thể phụ thuộc vào mục đích sử dụng vốn, hồ sơ vay và một số điều kiện riêng.
Doanh nghiệp nên lưu giữ hợp đồng tín dụng hoặc hợp đồng vay, chứng từ giải ngân, chứng từ trả lãi và các tài liệu chứng minh mục đích sử dụng vốn. Với doanh nghiệp có giao dịch liên kết, cần đặc biệt lưu ý các quy định riêng liên quan đến chi phí lãi vay.
Chi phí bảo hiểm có thể phát sinh dưới nhiều hình thức, chẳng hạn bảo hiểm tài sản, hàng hóa, người lao động hoặc các loại bảo hiểm phục vụ hoạt động kinh doanh. Việc khoản chi có được tính vào chi phí được trừ hay không phụ thuộc vào bản chất, mục đích và điều kiện áp dụng đối với từng trường hợp.
Doanh nghiệp cần lưu giữ hợp đồng hoặc chứng nhận bảo hiểm, hóa đơn, chứng từ thanh toán và các tài liệu liên quan để chứng minh khoản chi thực tế phát sinh.
Việc một khoản chi thuộc nhóm nguyên vật liệu, tiền lương, marketing, khấu hao hay lãi vay không đồng nghĩa khoản chi đó đương nhiên được tính vào chi phí được trừ. Mỗi khoản vẫn cần được đối chiếu với điều kiện về mục đích kinh doanh, tính thực tế, hóa đơn, chứng từ và phương thức thanh toán.
Do đó, doanh nghiệp nên xây dựng quy trình kiểm tra riêng cho từng nhóm chi phí, đồng thời cập nhật quy định thuế tại thời điểm kê khai, quyết toán. Cách làm này giúp hạn chế tình trạng chi phí đã ghi nhận trên sổ sách nhưng phải loại ra khi xác định thu nhập chịu thuế.
Để xác định một khoản chi có được tính vào chi phí được trừ khi tính thuế TNDN hay không, doanh nghiệp nên thực hiện kiểm tra theo một quy trình thống nhất. Thay vì chỉ nhìn vào số tiền đã ghi nhận trên sổ sách, cần đối chiếu lần lượt từ thực tế phát sinh, mục đích sử dụng, hóa đơn chứng từ đến phương thức thanh toán và điều kiện riêng của từng nhóm chi phí. Cách kiểm tra theo từng bước giúp doanh nghiệp dễ phát hiện khoản chi chưa đủ hồ sơ hoặc có nguy cơ bị loại trước khi lập hồ sơ quyết toán thuế.
Bước đầu tiên là xác định khoản chi có thực sự phát sinh hay không. Doanh nghiệp cần kiểm tra giao dịch thực tế, hàng hóa hoặc dịch vụ đã nhận, nghĩa vụ thanh toán và số tiền thực tế phát sinh.
Chẳng hạn, với một khoản mua hàng, cần đối chiếu giữa hợp đồng, hóa đơn, phiếu nhập kho và hàng hóa thực tế. Với dịch vụ, cần có căn cứ chứng minh dịch vụ đã được cung cấp. Việc này giúp tránh tình trạng chỉ có số liệu trên sổ sách nhưng không đủ cơ sở chứng minh giao dịch thực tế.
Sau khi xác định khoản chi có phát sinh, doanh nghiệp cần xem xét khoản tiền đó được sử dụng cho mục đích gì và có liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh hay không.
Những khoản phục vụ trực tiếp hoặc hợp lý cho hoạt động kinh doanh có cơ sở để xem xét là chi phí được trừ. Ngược lại, nếu khoản chi mang tính cá nhân hoặc không chứng minh được mối liên hệ với hoạt động của doanh nghiệp, khoản chi có thể không đáp ứng điều kiện.
Vì vậy, đây là bước quan trọng để phân biệt “có phát sinh chi phí” với “chi phí đủ điều kiện được trừ”.
Tiếp theo, doanh nghiệp cần kiểm tra toàn bộ hồ sơ chứng minh khoản chi. Tùy từng giao dịch, hồ sơ có thể bao gồm hóa đơn, hợp đồng, biên bản nghiệm thu, phiếu nhập kho, bảng lương, chứng từ giao nhận và các tài liệu liên quan khác.
Không nên chỉ kiểm tra xem có hóa đơn hay không mà cần xem xét tính phù hợp giữa hóa đơn và giao dịch thực tế. Ví dụ, nội dung trên hóa đơn, giá trị, thời điểm, bên mua, bên bán cần có sự thống nhất với các hồ sơ liên quan.
Sau khi kiểm tra hóa đơn, chứng từ, doanh nghiệp cần đối chiếu phương thức thanh toán của khoản chi. Theo quy định hiện hành, đối với một số khoản chi từ 5 triệu đồng trở lên, doanh nghiệp phải đáp ứng yêu cầu về chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt để được tính vào chi phí được trừ.
Do đó, khi rà soát chi phí, doanh nghiệp cần kiểm tra cả thời điểm thanh toán, số tiền thanh toán và chứng từ đi kèm. Đây là bước dễ bị bỏ sót nếu doanh nghiệp chỉ tập trung kiểm tra hóa đơn.
Không phải tất cả các khoản chi đều áp dụng cùng một bộ điều kiện. Sau khi kiểm tra các yêu cầu chung, doanh nghiệp cần xác định khoản chi thuộc nhóm nào để đối chiếu thêm các điều kiện đặc thù.
Ví dụ, chi phí tiền lương cần kiểm tra hồ sơ lao động và bảng lương; chi phí khấu hao cần kiểm tra hồ sơ tài sản và thời gian khấu hao; chi phí lãi vay cần xem xét hồ sơ vay và mục đích sử dụng vốn.
Vì vậy, nên xây dựng danh mục kiểm tra riêng cho từng nhóm chi phí để hạn chế bỏ sót hồ sơ quan trọng.
Sau khi hoàn tất các bước kiểm tra, doanh nghiệp tiến hành phân loại khoản chi. Nếu khoản chi đáp ứng đầy đủ điều kiện, có thể xác định là chi phí được trừ khi tính thuế TNDN. Nếu khoản chi không đáp ứng điều kiện hoặc thuộc trường hợp không được trừ, cần xác định và loại phần tương ứng khi tính thu nhập chịu thuế.
Trong trường hợp chỉ một phần khoản chi đáp ứng điều kiện, doanh nghiệp cần xác định riêng phần được trừ và phần không được trừ thay vì loại hoặc đưa toàn bộ khoản chi vào chi phí thuế.
Cuối cùng, doanh nghiệp nên đối chiếu kết quả phân loại với số liệu kế toán để đảm bảo thông tin thống nhất. Các khoản chi trên hóa đơn, chứng từ cần được kiểm tra với sổ sách, bảng kê và hồ sơ thuế liên quan.
Quy trình có thể thực hiện theo thứ tự:
Khoản chi phát sinh → mục đích sử dụng → hóa đơn, chứng từ → phương thức thanh toán → điều kiện đặc thù → phân loại được trừ/không được trừ → đối chiếu sổ sách.
Thực hiện quy trình này thường xuyên giúp doanh nghiệp chủ động phát hiện khoản chi có rủi ro trước kỳ quyết toán, đồng thời hạn chế việc phải điều chỉnh số liệu vào cuối kỳ.
Chi phí được trừ là cơ sở quan trọng giúp doanh nghiệp xác định đúng thu nhập chịu thuế và nghĩa vụ thuế TNDN. Tuy nhiên, không phải mọi khoản chi phát sinh hoặc được ghi nhận trong kế toán đều mặc nhiên được tính vào chi phí được trừ. Doanh nghiệp cần kiểm tra đầy đủ bản chất khoản chi, hóa đơn, chứng từ và phương thức thanh toán theo quy định. Việc chủ động phân loại, kiểm tra và lưu trữ hồ sơ ngay từ khi phát sinh giúp hạn chế rủi ro khi quyết toán thuế. Đồng thời, doanh nghiệp nên thường xuyên cập nhật quy định hiện hành để việc xác định chi phí được trừ luôn phù hợp với pháp luật.
Chi phí được trừ là những khoản chi được doanh nghiệp tính vào chi phí khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN, với điều kiện đáp ứng đầy đủ yêu cầu theo quy định. Theo Nghị định 320/2025/NĐ-CP, khoản chi phải đáp ứng các điều kiện liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh, hồ sơ chứng từ và phương thức thanh toán theo từng trường hợp.
Các khoản chi phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh có thể được tính vào chi phí được trừ nếu đáp ứng đủ điều kiện và không thuộc nhóm chi phí không được trừ. Một số nhóm thường gặp gồm chi phí hàng hóa, nguyên vật liệu, tiền lương, dịch vụ, khấu hao tài sản, bán hàng, quản lý doanh nghiệp và các khoản chi khác phục vụ hoạt động kinh doanh.
Điểm quan trọng là doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào tên gọi của khoản chi để xác định được trừ hay không, mà cần kiểm tra bản chất giao dịch và hồ sơ đi kèm.
Không phải mọi khoản chi không có hóa đơn đều bị loại trong mọi trường hợp, nhưng doanh nghiệp phải có hồ sơ, chứng từ phù hợp với từng loại khoản chi theo quy định.
Với các giao dịch thuộc trường hợp phải có hóa đơn, việc thiếu hóa đơn hoặc chứng từ hợp pháp có thể khiến khoản chi không đáp ứng điều kiện để được trừ. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định đúng bản chất giao dịch và bộ hồ sơ cần thiết trước khi đưa khoản chi vào chi phí được trừ.
Theo quy định hiện hành, đối với hàng hóa, dịch vụ và các khoản thanh toán khác từng lần có giá trị từ 5 triệu đồng trở lên, doanh nghiệp cần có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt để khoản chi đáp ứng điều kiện được trừ.
Trường hợp đến thời điểm ghi nhận chi phí doanh nghiệp chưa thanh toán, khoản chi vẫn có thể được tính vào chi phí được trừ nếu đáp ứng các điều kiện về hồ sơ; khi thực tế thanh toán, doanh nghiệp phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt. Nếu sau đó thanh toán bằng tiền mặt không đúng quy định, doanh nghiệp phải điều chỉnh giảm phần chi phí tương ứng.
Có, chi phí tiền lương, tiền công có thể được tính vào chi phí được trừ nếu đáp ứng điều kiện theo quy định và không thuộc trường hợp bị loại. Đặc biệt, từ khi Nghị định 320/2025/NĐ-CP có hiệu lực ngày 15/12/2025, khoản tiền lương, tiền công từng lần từ 5 triệu đồng trở lên cho người lao động phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt để được tính vào chi phí được trừ.
Doanh nghiệp cũng cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ liên quan như hợp đồng lao động, bảng lương, quy chế hoặc hồ sơ xác định quyền lợi và chứng từ thanh toán theo từng trường hợp.
Chi phí marketing phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh có thể được tính vào chi phí được trừ nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện về mục đích, tính thực tế, hóa đơn, chứng từ và thanh toán. Doanh nghiệp nên lưu giữ hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán và các tài liệu chứng minh dịch vụ marketing thực tế đã được cung cấp.
Không nên mặc định toàn bộ khoản chi quảng cáo, truyền thông hay khuyến mãi đều được trừ; cần kiểm tra điều kiện cụ thể của từng khoản.
Chi phí lãi vay phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh có thể được tính vào chi phí được trừ nhưng có thể chịu các điều kiện và giới hạn riêng. Đặc biệt, doanh nghiệp có giao dịch liên kết cần lưu ý quy định về giới hạn chi phí lãi vay được trừ và cách xác định khoản lãi vay thuộc phạm vi áp dụng.
Vì vậy, khi xác định chi phí lãi vay, doanh nghiệp cần xem xét nguồn vốn, mục đích sử dụng vốn, hồ sơ vay, chứng từ thanh toán và tình trạng giao dịch liên kết thay vì chỉ căn cứ vào số tiền lãi thực tế phát sinh.
Bài viết liên quan
8/9/2026 9 lượt xem
8/9/2026 16 lượt xem
8/9/2026 11 lượt xem
8/9/2026 6 lượt xem
8/9/2026 3 lượt xem
8/9/2026 4 lượt xem
8/9/2026 7 lượt xem
Bài viết nổi bật
14/10/2021 57773 lượt xem
20/5/2026 5078 lượt xem
4/7/2026 2529 lượt xem
26/5/2026 2385 lượt xem
27/5/2026 2352 lượt xem
18/5/2026 2241 lượt xem
18/5/2026 2135 lượt xem
5/9/2025 2020 lượt xem
18/5/2026 2017 lượt xem
4/9/2025 1955 lượt xem
Dùng thử miễn phí phần mềm Bado để tối ưu quản lý cửa hàng ngay hôm nay
...
Hỗ trợ tra cứu, xử lý nghiệp vụ & tư vấn 24/7